Cơ chế nút bấm 3 trạng thái tại trang Evidence:
[✔ CÓ] (Khóa bằng chứng đã phát hiện).[✖ KHÔNG CÓ] (Gạch bỏ bằng chứng đã kiểm tra kỹ nhưng không thấy).[⚪ Chưa Rõ] (Khôi phục trạng thái trung lập).Spirit, Wraith, Phantom, Poltergeist, Jinn (khi có điện), Goryo, Myling, Revenant, Obake, Yurei, The Mimic, Dayan, Deildegast, Kormos, Obambo...
| Loài Ma / Đối Tượng | Tốc Độ Cơ Bản (m/s) | Tốc Độ Nhìn Thấy Người (LOS) | Nhịp Chân (BPM) | Hành Vi Độc Quyền Khi Truy Đuổi |
|---|---|---|---|---|
| Người chơi (Player) | 1.6 m/s (Đi bộ) | 3.0 m/s (Sprint 3 giây) | -- | Hồi sức chạy sau 5 giây. Không mang đồ điện bật khi trốn tủ. |
| Ma tiêu chuẩn (Standard) | 1.7 m/s | 2.25 m/s (Gia tốc dần) | 120 → 160 BPM | Tăng tốc dần sau mỗi giây nhìn thấy người chơi liên tục. |
| Moroi (Nhanh nhất game) | 1.5 m/s (Sanity cao) | 3.71 m/s (0% Sanity + LOS) | 106 → 260 BPM | Càng thấp Sanity chạy càng như tên bắn. Đốt nhang làm mù tới 12s. |
| Revenant (Tên lửa săn mồi) | 0.4 m/s (Lê lết) | 3.0 m/s (Lao vọt tức thì) | 30 → 212 BPM | Mất dấu người chơi đi chậm như rùa; phát hiện người chơi lao vọt cực đại ngay! |
| Deogen (Đảo ngược cự ly) | 3.0 m/s (Ở xa >6m) | 0.4 m/s (Ở gần <2.5m) | 212 → 30 BPM | Luôn biết chỗ trốn. Tới gần tự động phanh gấp để bạn dắt đi bộ quanh bàn ăn. |
| Hantu (Nhiệt độ phòng) | 1.4 m/s (Phòng ấm) | 2.7 m/s (Phòng lạnh <0°C) | 99 → 190 BPM | KHÔNG tăng tốc theo LOS. Thở ra khói trắng từ miệng khi tắt cầu dao. |
| Thaye (Lão hóa theo tuổi) | 2.75 m/s (Tuổi 0 - Trẻ) | 1.0 m/s (Tuổi 10 - Già) | 194 → 70 BPM | KHÔNG tăng tốc theo LOS. Càng ở lâu gần ma thì nó càng già và chậm dần. |
| The Twins (Cặp song sinh) | 1.53 m/s (Ma chính - 90%) | 1.87 m/s (Ma phụ - 110%) | 108 / 132 BPM | Đợt săn này đi chậm, đợt sau đi nhanh xen kẽ. |
| Jinn (Cầu dao điện) | 1.7 m/s | 2.5 m/s (Thấy người từ xa) | 120 → 176 BPM | Phóng nhanh khi thấy người từ xa nếu CẦU DAO BẬT, chậm lại khi tới gần <3m. |
Áp dụng cho MỌI độ khó (x1–x6); mục nào chỉ đúng ở độ khó có bằng chứng thì đã ghi rõ.
Từ điển Anh → Việt + giải thích cơ chế game bằng tiếng Việt đơn giản cho người mới.
Từ vựng & câu thoại tiếng Anh trong game kèm nghĩa tiếng Việt + ngữ cảnh.
Bảng trạng thái 30 loài ma: bằng chứng, ngưỡng hunt, tốc độ, dấu hiệu nhận diện nhanh.
Nhấp 1 lần: Có (✔) • Nhấp 2 lần: Không có (✖) • Nhấp 3 lần: Bỏ chọn
7 dụng cụ phát hiện bằng chứng cốt lõi (Tier 1 - 3):
Nhấp vào mỗi lá bài để lật xem màu lửa & hiệu ứng thực chiến:
Câu hỏi tiếng Anh chuẩn nhận diện giọng nói (Tắt đèn):
Thử nghe âm lượng & nhịp bước chân thực chiến của các loài ma:
Amateur → Insanity: reward, setup, grace, sanity drain & số bằng chứng:
Chọn ma để khoanh ghim • Nhấp đúp để mở hồ sơ mật
Thánh giá, Nhang, Thuốc Sanity, Muối Trừ Tà (Tier 1 - 3):
Câu hỏi bàn cầu cơ & Điều ước bàn tay khỉ:
Phân loại Nhỏ / Trung bình / Lớn — số phòng, tầng, level mở khóa:
Câu thoại kích động ma & ép làm Ghost Event:
Thanh điều chỉnh âm lượng tổng & kiểm tra âm thanh điều tra: